bird of juno

Định nghĩa

Danh từ: Chim công (tên khoa học: Pavo muticus hoặc Pavo cristatus). "Bird of Juno" một cách gọi văn chương hoặc cổ điển để chỉ loài chim công, vốn được coi loài chim thiêng liêng của nữ thần Juno trong thần thoại La . Đây loài chim trĩ lớn, sống trên cạn, bộ lông sặc sỡ thường được nuôi làm cảnh.

dụ sử dụng
  • (Chim công xòe bộ lông đuôi lộng lẫy trong khu vườn.)
  • (Trong thần thoại cổ đại, chim công biểu tượng của vẻ đẹp niềm kiêu hãnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to strut like a bird of Juno": điệu bộ kiêu hãnh, phô trương như chim công.
    • He walked into the room strutting like a bird of Juno, showing off his new suit. (Anh ta bước vào phòng với dáng điệu kiêu hãnh như chim công, khoe bộ vest mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Peacock (n): chim công trống (thường dùng phổ biến hơn).

    • The peacock is the male bird of Juno, famous for its colorful feathers. (Chim công trống chim công đực, nổi tiếng với bộ lông sặc sỡ.)
  • Peafowl (n): chim công (chỉ chung cả trống mái).

    • Peafowl are native to South Asia and are often kept in parks. (Chim công nguồn gốcNam Á thường được nuôi trong công viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Peacock: chim công (cách gọi thông thường nhất).
  • Pavo: tên chi khoa học của chim công.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bird of Juno".
Thành ngữ liên quan
  • "Proud as a peacock": kiêu hãnh như chim công (ám chỉ sự tự phụ, kiêu ngạo).

    • She was as proud as a peacock after winning the award. ( ấy kiêu hãnh như chim công sau khi giành giải thưởng.)
  • "Peacock's tail": đuôi công (thường dùng để chỉ sự phô trương, hào nhoáng bề ngoài).

    • His speech was all peacock's tailbeautiful but empty. (Bài phát biểu của anh ta chỉ đuôi côngđẹp đẽ nhưng rỗng tuếch.)